Tâm HSK

折扣

zhékòu
chiết khấu
chiết khấu

折扣 (zhékòu, Hán Việt: chiết khấu) nghĩa là chiết khấu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

折 chiết · 15 từ

扣 khấu · 7 từ