Tâm HSK

删除

shānchú
san trừ
xóa; hủy

删除 (shānchú, Hán Việt: san trừ) nghĩa là xóa; hủy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

除 trừ · 22 từ