Tâm HSK

切除

qiēchú
thiết trừ
cắt bỏ; cắt ra (một khối u)

切除 (qiēchú, Hán Việt: thiết trừ) nghĩa là cắt bỏ; cắt ra (một khối u). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

切 thiết · 15 từ

除 trừ · 22 từ