Tâm HSK

股票

gǔpiào
cổ phiếu
giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)

股票 (gǔpiào, Hán Việt: cổ phiếu) nghĩa là giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

股 cổ · 7 từ

票 phiếu · 15 từ