Tâm HSK

股市

gǔshì
cổ thị
thị trường chứng khoán

股市 (gǔshì, Hán Việt: cổ thị) nghĩa là thị trường chứng khoán. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

股 cổ · 7 từ

市 thị · 12 từ