Tâm HSK

炒股

chǎogǔ
sao cổ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu

炒股 (chǎogǔ, Hán Việt: sao cổ) nghĩa là (thông tục) đầu cơ cổ phiếu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

炒 sao · 2 từ

股 cổ · 7 từ