至关重要 (zhìguānzhòngyào, Hán Việt: chí quan trọng yếu) nghĩa là cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
至 chí · 15 từ
甚至shènzhìthậm chí至少zhìshǎoít nhất至今zhìjīncho đến nay至于zhìyúcòn về不至于bùzhìyúkhông đến mức截至jiézhìtính đến直至zhízhìkéo dài đến以至于yǐzhìyúxuống đến
关 quan · 31 từ
没关系méiguānxikhông sao đâu关系guānxiquan hệ关于guānyúliên quan đến有关yǒuguāncó liên quan đến关注guānzhùchú ý đến关心guānxīnquan tâm đến关机guānjītắt关键guānjiànđiểm mấu chốt
重 trọng · 52 từ
重要zhòngyàoquan trọng严重yánzhòngnghiêm trọng重新chóngxīnlại重点chóngdiǎnkể lại尊重zūnzhòngtôn kính重视zhòngshìcoi trọng体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể重大zhòngdàlớn