Tâm HSK

严重

yánzhòng
nghiêm trọng
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề

严重 (yánzhòng, Hán Việt: nghiêm trọng) nghĩa là nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

重 trọng · 52 từ