各位 (gèwèi, Hán Việt: các vị) nghĩa là mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
各 các · 8 từ
各种gèzhǒngmỗi loại各地gèdìở khắp mọi nơi各个gègèmỗi各自gèzìmỗi各式各样gèshìgèyàngtất cả các loại và kiểu dáng各抒己见gèshūjǐjiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của…各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người đi con đường riêng