Tâm HSK

各式各样

gèshìgèyàng
các thức các dạng
(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng

各式各样 (gèshìgèyàng, Hán Việt: các thức các dạng) nghĩa là (của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

各 các · 8 từ

式 thức · 13 từ

样 dạng · 23 từ