各式各样 (gèshìgèyàng, Hán Việt: các thức các dạng) nghĩa là (của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
各 các · 8 từ
各位gèwèimọi người各种gèzhǒngmỗi loại各地gèdìở khắp mọi nơi各个gègèmỗi各自gèzìmỗi各抒己见gèshūjǐjiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của…各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người đi con đường riêng
式 thức · 13 từ
方式fāngshìcách thức正式zhèngshìtrang trọng形式xíngshìbề ngoài模式móshìchế độ开幕式kāimùshìlễ khai mạc样式yàngshìloại闭幕式bìmùshìlễ bế mạc仪式yíshìnghi thức