Tâm HSK

各奔前程

gèbènqiánchéng
các bôn tiền trình
mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống

各奔前程 (gèbènqiánchéng, Hán Việt: các bôn tiền trình) nghĩa là mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

各 các · 8 từ

奔 bôn · 8 từ

前 tiền · 49 từ

程 trình · 24 từ