Tâm HSK

直奔

zhíbèn
trực bôn
đi thẳng đến; lao thẳng đến

直奔 (zhíbèn, Hán Việt: trực bôn) nghĩa là đi thẳng đến; lao thẳng đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

奔 bôn · 8 từ