Tâm HSK

前年

qiánnián
tiền niên
năm kia

前年 (qiánnián, Hán Việt: tiền niên) nghĩa là năm kia. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

年 niên · 50 từ