Tâm HSK

之前

zhīqián
chi tiền
trước; trước khi; cách đây

之前 (zhīqián, Hán Việt: chi tiền) nghĩa là trước; trước khi; cách đây. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

前 tiền · 49 từ