Tâm HSK

之一

zhīyī
chi nhất
một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)

之一 (zhīyī, Hán Việt: chi nhất) nghĩa là một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

一 nhất · 126 từ