Tâm HSK

之中

zhīzhōng
chi trung
bên trong; giữa; đang trong lúc (làm gì đó)

之中 (zhīzhōng, Hán Việt: chi trung) nghĩa là bên trong; giữa; đang trong lúc (làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

中 trung · 51 từ