Tâm HSK

关键

guānjiàn
quan kiện
điểm mấu chốt; trọng tâm; chìa khóa

关键 (guānjiàn, Hán Việt: quan kiện) nghĩa là điểm mấu chốt; trọng tâm; chìa khóa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

关 quan · 31 từ

键 kiện · 3 từ