关键 (guānjiàn, Hán Việt: quan kiện) nghĩa là điểm mấu chốt; trọng tâm; chìa khóa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
关 quan · 31 từ
没关系méiguānxikhông sao đâu关系guānxiquan hệ关于guānyúliên quan đến有关yǒuguāncó liên quan đến关注guānzhùchú ý đến关心guānxīnquan tâm đến关机guānjītắt相关xiāngguānliên quan