充实 (chōngshí, Hán Việt: sung thật) nghĩa là phong phú; đầy đủ; có nội dung. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
充 sung · 12 từ
充满chōngmǎnđầy充分chōngfènđầy đủ补充bǔchōngbổ sung充足chōngzúđầy đủ充电chōngdiànsạc充当chōngdāngđóng vai冒充màochōnggiả mạo填充tiánchōnglấp đầy