Tâm HSK

补充

bǔchōng
bổ sung
bổ sung; bổ trợ; thêm vào

补充 (bǔchōng, Hán Việt: bổ sung) nghĩa là bổ sung; bổ trợ; thêm vào. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

充 sung · 12 từ