伙 huǒhỏabữa ăn (viết tắt của 伙食[huo3 shi2]) HSK 5 伙 (huǒ, Hán Việt: hỏa) nghĩa là bữa ăn (viết tắt của 伙食[huo3 shi2]). Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 伙 Cụm từ thường gặp có 伙小伙子xiǎohuǒzichàng trai伙伴huǒbànđối tác家伙jiāhuomón ăn, dụng cụ hoặc nội thất tro…团伙tuánhuǒbăng nhóm同伙tónghuǒđồng nghiệp合伙héhuǒhành động cùng nhau伙食huǒshíthức ăn好家伙hǎojiāhuotrời ơi!