Tâm HSK

伙伴

huǒbàn
hỏa bạn
đối tác; bạn đồng hành; đồng chí

伙伴 (huǒbàn, Hán Việt: hỏa bạn) nghĩa là đối tác; bạn đồng hành; đồng chí. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伙 hỏa · 8 từ

伴 bạn · 7 từ