伙伴 (huǒbàn, Hán Việt: hỏa bạn) nghĩa là đối tác; bạn đồng hành; đồng chí. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伙 hỏa · 8 từ
小伙子xiǎohuǒzichàng trai家伙jiāhuomón ăn, dụng cụ hoặc nội thất tro…团伙tuánhuǒbăng nhóm同伙tónghuǒđồng nghiệp合伙héhuǒhành động cùng nhau伙食huǒshíthức ăn好家伙hǎojiāhuotrời ơi!