Tâm HSK

补课

bǔkè
bổ khóa
học bù; lên lịch lại buổi học

补课 (bǔkè, Hán Việt: bổ khóa) nghĩa là học bù; lên lịch lại buổi học. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

课 khóa · 12 từ