Tâm HSK

修补

xiūbǔ
tu bổ
sửa chữa

修补 (xiūbǔ, Hán Việt: tu bổ) nghĩa là sửa chữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

补 bổ · 14 từ