Tâm HSK

遍布

biànbù
biến bố
phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi

遍布 (biànbù, Hán Việt: biến bố) nghĩa là phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遍 biến · 3 từ

布 bố · 13 từ