宣布 (xuānbù, Hán Việt: tuyên bố) nghĩa là tuyên bố; thông báo; công bố. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宣 tuyên · 9 từ
宣传xuānchuántruyền bá宣称xuānchēngkhẳng định宣言xuānyántuyên bố宣告xuāngàotuyên bố宣誓xuānshìtuyên thệ宣读xuāndúđọc to trước khán giả宣扬xuānyángtuyên truyền宣泄xuānxièthoát nước