Tâm HSK

宣言

xuānyán
tuyên ngôn
tuyên bố; tuyên ngôn

宣言 (xuānyán, Hán Việt: tuyên ngôn) nghĩa là tuyên bố; tuyên ngôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宣 tuyên · 9 từ

言 ngôn · 27 từ