Tâm HSK

发言

fāyán
phát ngôn
phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu

发言 (fāyán, Hán Việt: phát ngôn) nghĩa là phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 发言

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

言 ngôn · 27 từ