发言 (fāyán, Hán Việt: phát ngôn) nghĩa là phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 发言
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
发 phát · 77 từ
发现fāxiànđể ý发生fāshēngxảy ra发展fāzhǎnsự phát triển头发tóufatóc出发chūfākhởi hành沙发shāfāghế sô pha发烧fāshāobị sốt发出fāchūban hành