修建 (xiūjiàn, Hán Việt: tu kiến) nghĩa là xây dựng; thi công. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
修 tu · 17 từ
修理xiūlǐsửa chữa修改xiūgǎisửa đổi装修zhuāngxiūtrang trí维修wéixiūbảo trì修复xiūfùkhôi phục修订xiūdìngsửa đổi保修bǎoxiūbảo đảm giữ đối tượng trong tình…选修xuǎnxiūhọc tự chọn