Tâm HSK

修建

xiūjiàn
tu kiến
xây dựng; thi công

修建 (xiūjiàn, Hán Việt: tu kiến) nghĩa là xây dựng; thi công. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

建 kiến · 19 từ