Tâm HSK

建造

jiànzào
kiến tạo
xây dựng; kiến tạo

建造 (jiànzào, Hán Việt: kiến tạo) nghĩa là xây dựng; kiến tạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

造 tạo · 21 từ