建造 (jiànzào, Hán Việt: kiến tạo) nghĩa là xây dựng; kiến tạo. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
建 kiến · 19 từ
建议jiànyìđề xuất建立jiànlìthiết lập建筑jiànzhùxây dựng建设jiànshèxây dựng修建xiūjiànxây dựng重建chóngjiàntái thiết创建chuàngjiànthành lập建筑物jiànzhùwùtòa nhà