建筑物 (jiànzhùwù, Hán Việt: kiến trúc vật) nghĩa là tòa nhà; công trình; kiến trúc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
建 kiến · 19 từ
建议jiànyìđề xuất建立jiànlìthiết lập建筑jiànzhùxây dựng建造jiànzàoxây dựng建设jiànshèxây dựng修建xiūjiànxây dựng重建chóngjiàntái thiết创建chuàngjiànthành lập