Tâm HSK

建筑物

jiànzhùwù
kiến trúc vật
tòa nhà; công trình; kiến trúc

建筑物 (jiànzhùwù, Hán Việt: kiến trúc vật) nghĩa là tòa nhà; công trình; kiến trúc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

筑 trúc · 3 từ

物 vật · 35 từ