构造 (gòuzào, Hán Việt: cấu tạo) nghĩa là cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
构 cấu · 8 từ
机构jīgòucơ chế结构jiégòucấu trúc构成gòuchéngcấu thành虚构xūgòubịa đặt构思gòusīthiết kế构建gòujiànxây dựng构想gòuxiǎnghình thành ý tưởng