Tâm HSK

机构

jīgòu
cơ cấu
cơ chế; kết cấu; tổ chức

机构 (jīgòu, Hán Việt: cơ cấu) nghĩa là cơ chế; kết cấu; tổ chức. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

构 cấu · 8 từ