门票 (ménpiào, Hán Việt: môn phiếu) nghĩa là vé vào cửa. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
门 môn · 23 từ
门口ménkǒucửa, trước cửa出门chūménra khỏi nhà, ra ngoài部门bùménphòng专门zhuānménchuyên gia上门shàngménghé thăm门诊ménzhěndịch vụ ngoại trú热门rèménphổ biến入门rùméncửa vào