Tâm HSK

料

liào
liêu
vật liệu; đồ đạc; ngũ cốc

料 (liào, Hán Việt: liêu) nghĩa là vật liệu; đồ đạc; ngũ cốc. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 料

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

料 liêu · 21 từ