Tâm HSK

不许

bùxǔ
bất hứa
không cho phép; không được; không thể

不许 (bùxǔ, Hán Việt: bất hứa) nghĩa là không cho phép; không được; không thể. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

许 hứa · 10 từ