Tâm HSK

允许

yǔnxǔ
duẫn hứa
cho phép; đồng ý

允许 (yǔnxǔ, Hán Việt: duẫn hứa) nghĩa là cho phép; đồng ý. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

许 hứa · 10 từ