Tâm HSK

不止

bùzhǐ
bất chỉ
không ngừng; không dứt; nhiều hơn

不止 (bùzhǐ, Hán Việt: bất chỉ) nghĩa là không ngừng; không dứt; nhiều hơn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

止 chỉ · 16 từ