Tâm HSK

户

hù
hộ
một hộ gia đình; cửa; gia đình

户 (hù, Hán Việt: hộ) nghĩa là một hộ gia đình; cửa; gia đình. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 户

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

户 hộ · 12 từ