Tâm HSK

户外

hùwài
hộ ngoại
ngoài trời

户外 (hùwài, Hán Việt: hộ ngoại) nghĩa là ngoài trời. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

户 hộ · 12 từ

外 ngoại · 59 từ