户外 (hùwài, Hán Việt: hộ ngoại) nghĩa là ngoài trời. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
户 hộ · 12 từ
窗户chuānghucửa sổ客户kèhùkhách hàng账户zhànghùtài khoản ngân hàng用户yònghùngười dùng千家万户qiānjiāwànhùmọi gia đình家家户户jiājiāhùhùmỗi gia đình住户zhùhùhộ gia đình家喻户晓jiāyùhùxiǎođược mọi người hiểu rõ