Tâm HSK

荣誉

róngyù
vinh dự
vinh dự; danh dự; vẻ vang

荣誉 (róngyù, Hán Việt: vinh dự) nghĩa là vinh dự; danh dự; vẻ vang. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

荣 vinh · 7 từ

誉 dự · 5 từ