埋 máimaichôn HSK 6 埋 (mái, Hán Việt: mai) nghĩa là chôn. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 埋 Các nghĩa và cách đọcmái chônmán dùng trong 埋怨[man2 yuan4]Cụm từ thường gặp có 埋埋怨mányuànphàn nàn埋伏máifúphục kích埋葬máizàngchôn cất埋藏máicángchôn giấu埋没máimònhấn chìm