闭 bìbếđóng; chặn; ngừng HSK 6 闭 (bì, Hán Việt: bế) nghĩa là đóng; chặn; ngừng. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 闭 Cụm từ thường gặp có 闭关闭guānbìđóng闭幕式bìmùshìlễ bế mạc封闭fēngbìđóng kín倒闭dǎobìphá sản闭塞bìsèlàm tắc闭幕bìmùhạ màn