关闭 (guānbì, Hán Việt: quan bế) nghĩa là đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
关 quan · 31 từ
没关系méiguānxikhông sao đâu关系guānxiquan hệ关于guānyúliên quan đến有关yǒuguāncó liên quan đến关注guānzhùchú ý đến关心guānxīnquan tâm đến关机guānjītắt关键guānjiànđiểm mấu chốt