挖 wāoạtđào; khai quật; múc ra HSK 6 挖 (wā, Hán Việt: oạt) nghĩa là đào; khai quật; múc ra. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挖 Cụm từ thường gặp có 挖挖掘wājuékhai quật挖苦wākǔnói mỉa mai