孤独 (gūdú, Hán Việt: cô độc) nghĩa là cô đơn; đơn độc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
孤 cô · 6 từ
孤单gūdānđơn độc孤儿gūértrẻ mồ côi孤立gūlìcô lập孤零零gūlínglíngcô đơn孤陋寡闻gūlòuguǎwénthiếu hiểu biết và thiếu kinh ngh…