Tâm HSK

独自

dúzì
độc tự
một mình

独自 (dúzì, Hán Việt: độc tự) nghĩa là một mình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

独 độc · 13 từ

自 tự · 57 từ