买卖 (mǎimài, Hán Việt: mãi mại) nghĩa là mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
买卖 (mǎimài, Hán Việt: mãi mại) nghĩa là mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.