Tâm HSK

事宜

shìyí
sự nghi
công việc; sắp xếp

事宜 (shìyí, Hán Việt: sự nghi) nghĩa là công việc; sắp xếp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

事 sự · 57 từ

宜 nghi · 4 từ