仓库 (cāngkù, Hán Việt: thương khố) nghĩa là kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
仓库 (cāngkù, Hán Việt: thương khố) nghĩa là kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.