伸 shēnthânduỗi; mở rộng HSK 5 伸 (shēn, Hán Việt: thân) nghĩa là duỗi; mở rộng. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 伸 Cụm từ thường gặp có 伸延伸yánshēnmở rộng伸手shēnshǒuđưa tay ra伸缩shēnsuōdài ra và ngắn lại伸张shēnzhāngduy trì